Từ vựng tiếng Trung
冰
ice
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
冰
bīngThanh 1
- Pinyin
- bīng
- Số nét
- 6
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 冰
冰 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
南极有很多很多冰.
Nghe 冰 trong các tập thật
冰 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
南极,有很多很多冰。
Tại Nam Cực, có rất nhiều băng.
Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma
Độ khó
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 冰 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 冰 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.