光
light; only; used up
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- guāng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 束 / 道
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 光
光 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
光 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
光 (guāng) is a versatile Chinese word.
As a noun it means 'light' or 'ray' — physical illumination (阳光 sunlight, 灯光 lamplight). As an adverb it means 'only / merely,' emphasizing that one thing is the sole factor (光说不做 = 'only talk, no action'). As an adjective/resultative it means 'used up / bare,' indicating nothing is left (吃光了 eaten up, 花光了 spent it all; 光脚 barefoot).
It is register-neutral. English speakers should note the three senses attach to different positions: the 'only' sense sits before a verb like an adverb, and the 'used up' sense follows a verb as a resultative complement (V+光). The 'light' noun also extends figuratively to honor and glory, as in 光荣 (glory) and 沾光 (to benefit from someone's good fortune).
Mẹo nhớ: 光 pictures rays shining down from above — light — and by extension a room stripped 'bare' with nothing but light left.
Nghe 光 trong các tập thật
光 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可是,有的时候,一个中微子在冰里,会有一点点光。
Tuy nhiên, đôi khi, một hạt neutrino đi qua băng sẽ tạo ra một chút ánh sáng.
Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
屋子里一点光都没有。
Wūzi lǐ yìdiǎn guāng dōu méiyǒu.
There isn't a bit of light in the room.
spoken
你别光看书,也要多休息。
Nǐ bié guāng kàn shū, yě yào duō xiūxi.
Don't just read all the time; rest more too.
spoken
蛋糕被孩子们吃光了。
Dàngāo bèi háizimen chī guāng le.
The cake was eaten up by the children.
spoken
早晨的阳光照进了房间。
Zǎochén de yángguāng zhào jìn le fángjiān.
The morning sunlight shone into the room.
written
Cụm từ thường gặp với 光
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 光 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 光 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 光 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.