亮
bright; to shine; light up
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- liàng
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 亮
亮 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
亮 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
亮 (liàng) is chiefly an adjective meaning 'bright, light-filled, luminous' — a well-lit room, a shining moon, clear eyes.
It also works as a verb meaning 'to shine, to light up, to become bright,' as in 天亮了 (the sky has brightened / dawn has come) or 灯亮了 (the light came on). Beyond literal light, 亮 extends to sound (响亮 — loud and clear) and to showing something off (亮出 — to display, to flash). English separates 'bright' (adjective) from 'to light up' (verb), but Chinese lets 亮 do both without changing form.
A key everyday use is 漂亮 (piàoliang, pretty), where 亮 contributes the sense of 'striking / eye-catching.' As a stative verb, 亮 pairs naturally with 了 to mark a change of state: 天亮了 means the transition to daylight has just happened.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个房间很亮,白天不用开灯。
Zhège fángjiān hěn liàng, báitiān búyòng kāi dēng.
This room is very bright; you don't need lights in the daytime.
spoken
天亮了,我们该出发了。
Tiān liàng le, wǒmen gāi chūfā le.
It's dawn; we should set off.
neutral
她的眼睛又大又亮。
Tā de yǎnjing yòu dà yòu liàng.
Her eyes are big and bright.
spoken
灯突然亮了。
Dēng tūrán liàng le.
The light suddenly came on.
neutral
Cụm từ thường gặp với 亮
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 亮 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 亮 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 亮 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.