Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

诺贝尔奖

Nobel Prize

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

诺贝尔奖
Nuòbèi'ěr JiǎngThanh 4
Pinyin
Nuòbèi'ěr Jiǎng
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 诺贝尔奖

诺贝尔奖 viết bằng 28 nét (诺: 10, 贝: 4, 尔: 5, 奖: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

得了今年的诺贝尔奖.

Nghe 诺贝尔奖 trong các tập thật

诺贝尔奖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

十月六号,哈尔岑得了一个很大很大的奖:诺贝尔奖。

Vào ngày 6 tháng 10, Halzen đã nhận được một giải thưởng vô cùng lớn: Giải Nobel.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 诺贝尔奖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 诺贝尔奖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.