Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

物理

physics

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

物理
wùlǐThanh 4
Pinyin
wùlǐ
Số nét
19
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 物理

物理 viết bằng 19 nét (物: 8, 理: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

物理的诺贝尔奖.

Nghe 物理 trong các tập thật

物理 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他的诺贝尔奖,是物理的。

Giải Nobel của ông ấy thuộc lĩnh vực vật lý.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

沃尔夫奖有好几个,叶军的这个,是物理的。

Có nhiều hạng mục Giải Wolf, giải của Diệp Quân là về vật lý.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 物理 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 物理 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.