Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

高中

high school

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

高中
gāozhōngThanh 1
Pinyin
gāozhōng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 高中

高中 viết bằng 14 nét (高: 10, 中: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

巴黎旁边一所高中.

Nghe 高中 trong các tập thật

高中 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

三个星期前,巴黎旁边一所高中的学生,走出了教室。

Ba tuần trước, học sinh một trường trung học phổ thông cạnh Paris đã rời khỏi phòng học.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 高中 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 高中 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.