Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

罢课

to boycott classes

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

罢课
bàkèThanh 4
Pinyin
bàkè
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 罢课

罢课 viết bằng 20 nét (罢: 10, 课: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

罢课就从一所学校变成了几百所学校.

Nghe 罢课 trong các tập thật

罢课 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不满越积越多,罢课就从一所学校变成了几百所学校。

Bất mãn càng tích tụ, việc đình học đã lan từ một trường sang hàng trăm trường.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 罢课 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 罢课 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.