Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

手榴弹

grenade

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

手榴弹
shǒuliúdànThanh 3
Pinyin
shǒuliúdàn
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 手榴弹

手榴弹 viết bằng 29 nét (手: 4, 榴: 14, 弹: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一颗手榴弹在他身边爆炸.

Nghe 手榴弹 trong các tập thật

手榴弹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事发生在法国北部的朗斯,学生和防暴警察发生冲突的时候,一颗手榴弹在他身边爆炸。

Việc này xảy ra tại Lens, miền bắc nước Pháp: khi học sinh xung đột với cảnh sát chống bạo động, một quả lựu đạn đã phát nổ bên cạnh em.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 手榴弹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 手榴弹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.