Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

肺

lung

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

肺
fèiThanh 4
Pinyin
fèi
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 肺

肺 viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

她的肺,很不好.

Nghe 肺 trong các tập thật

肺 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

她的肺,很不好。

Phổi của cô ấy gặp vấn đề nghiêm trọng.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 肺 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 肺 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.