Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

试管

test tube

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

试管
shìguǎnThanh 4
Pinyin
shìguǎn
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 试管

试管 viết bằng 22 nét (试: 8, 管: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个试管破了.

Nghe 试管 trong các tập thật

试管 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月二十五号,她手里的一个试管,破了。

Ngày 25 tháng 9, một ống nghiệm trên tay cô ấy bị vỡ.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 试管 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 试管 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.