Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

传染

to infect; to spread (disease)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

传染
chuánrǎnThanh 2
Pinyin
chuánrǎn
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 传染

传染 viết bằng 15 nét (传: 6, 染: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

传染给旁边的人.

Nghe 传染 trong các tập thật

传染 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

肺鼠疫在肺里,病人咳嗽的时候,病原体会跟着飞出来,传染给旁边的人。

Dịch hạch phổi nằm ở phổi; khi bệnh nhân ho, mầm bệnh sẽ bay ra theo và lây nhiễm cho người bên cạnh.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 传染 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 传染 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.