Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

肺鼠疫

pneumonic plague

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

肺鼠疫
fèishǔyìThanh 4
Pinyin
fèishǔyì
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 肺鼠疫

肺鼠疫 viết bằng 30 nét (肺: 8, 鼠: 13, 疫: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Plague in the lungs; spreads by coughing.

Nghe 肺鼠疫 trong các tập thật

肺鼠疫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

鼠疫有几种,最危险的叫肺鼠疫。

Dịch hạch có nhiều loại, nguy hiểm nhất gọi là dịch hạch phổi.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 肺鼠疫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 肺鼠疫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.