Fluentide
HSK 3

to bring; to take; to wear (accessories)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
dàiThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dài
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
9
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 带

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

带 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(dài) is a high-frequency Chinese verb covering three closely related meanings: (1) 'to bring / take / carry along with you' — 带钱 (bring money), 带孩子 (bring/take care of the child); (2) 'to wear' for accessories and small items, NOT main clothing — 带眼镜 (wear glasses), 带帽子 (wear a hat), 带手表 (wear a watch); (3) 'to lead / guide' — 带客人参观 (show guests around).

Two notes for English speakers: first, the 'wear' meaning of is often spelled in formal writing — is the standard character for wearing accessories, but is very common in casual writing and signs. Second, is different from (ná, 'to take/hold with your hand') and 穿 (chuān, 'to wear main clothing'). implies bringing something WITH you on a journey, not just grabbing it in the moment.

Nghe 带 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

人把一些马回那个大地方。

Người ta đưa một số con ngựa trở lại nơi rộng lớn đó.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

出门的时候别忘了带伞。

Chūmén de shíhou bié wàng le dài sǎn.

Don't forget to bring an umbrella when you go out.

spoken

他每天带眼镜看书。

Tā měi tiān dài yǎnjìng kàn shū.

He wears glasses to read every day.

neutral

妈妈带我去看医生。

Māma dài wǒ qù kàn yīshēng.

Mom is taking me to see the doctor.

spoken

对不起,我今天没带钱。

Duìbuqǐ, wǒ jīntiān méi dài qián.

Sorry, I didn't bring any money today.

spoken

Cụm từ thường gặp với 带

带钱dài qiánto bring money
带孩子dài háizito take care of children
带眼镜dài yǎnjìngto wear glasses
带回家dài huí jiāto take/bring home
带伞dài sǎnto bring an umbrella

Từ đồng nghĩa

means 'to take / pick up / hold with your hand' — focused on the physical act of grasping. means 'to bring along on a journey.' 拿一本书 (pick up a book, right now) vs 带一本书 (bring a book with you when you go).

dài

is the formal character specifically for wearing accessories (戴眼镜, 戴手表, 戴帽子). is often used in its place in casual writing. Same pronunciation; formal Chinese keeps them separate.

Đừng nhầm 带 với

穿chuān

穿 is 'to wear / put on' for main clothing and shoes (穿衣服, 穿鞋). (or 戴) is for accessories on top of clothing (glasses, hats, watches, jewelry). Big rule: if it goes on your body, 穿; if it dangles or sits on top, /.

带子dàizi

带子 is a noun meaning 'belt / strap / ribbon' — the original noun sense of . by itself, in modern Chinese, is mostly a verb.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 带 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 带 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.