Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

to give birth

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

shēngThanh 1
Pinyin
shēng
Số nét
5
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 生

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The part people could not do, and the reason this is a story at all.

Nghe 生 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个小马,是在那里的。

Chú ngựa con này được sinh ra tại đó.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 生 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.