筷子
chopsticks
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- kuàizi
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 双 / 根
Thứ tự nét của 筷子
筷子 viết bằng 16 nét (筷: 13, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
筷子 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
筷子 (kuàizi) is the Chinese word for chopsticks — the pair of slender sticks used as the primary eating utensil across China, Japan, Korea, and Vietnam.
The default measure word is 双 (shuāng, 'pair'), because chopsticks come and work in twos: 一双筷子 means 'one pair of chopsticks.' Use 根 (gēn) only when talking about a single stick. The bamboo radical 竹 on top of 筷 tells you the original material; the lower component 快 (kuài, 'fast') is partly phonetic and partly a folk pun — at meals you say 'eat fast.'
Cultural note: never stick chopsticks upright in a bowl of rice — it resembles incense at a funeral and is considered very rude. Common verbs: 用筷子 (use chopsticks), 拿筷子 (pick up/hold chopsticks).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 竹 on top means bamboo (what chopsticks were originally made of); 快 below sounds like the word — 'fast bamboo sticks.'
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你会用筷子吗?
Nǐ huì yòng kuàizi ma?
Do you know how to use chopsticks?
spoken
请给我一双筷子。
Qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi.
Please give me a pair of chopsticks.
polite
我用筷子吃面条。
Wǒ yòng kuàizi chī miàntiáo.
I eat noodles with chopsticks.
neutral
这双筷子太长了。
Zhè shuāng kuàizi tài cháng le.
These chopsticks are too long.
spoken
Cụm từ thường gặp với 筷子
Đừng nhầm 筷子 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 筷子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 筷子 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.