双
pair; double; (measure word for things that come in twos)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shuāng
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 双
双 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
双 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
双 (shuāng) is the measure word for things that naturally come in matched pairs — shoes, socks, chopsticks, gloves, eyes, hands.
You say 一双鞋 'a pair of shoes,' 一双筷子 'a pair of chopsticks,' 一双眼睛 'a pair of eyes.' English speakers must learn the difference between 双 and the other 'two-things' word 对 (duì): 双 is for items that work together as one functional unit (you can't really use just one chopstick); 对 is for matched but separable items (a couple, two earrings, two vases).
双 also works as an adjective meaning 'double / dual' in compounds like 双人床 (double bed) and 双手 (both hands), and as a noun for 'even number' (单 vs 双 = odd vs even). Don't confuse with 两 (liǎng), the generic 'two' used before measure words.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我买了一双新鞋。
Wǒ mǎi le yì shuāng xīn xié.
I bought a new pair of shoes.
neutral
请给我一双筷子。
Qǐng gěi wǒ yì shuāng kuàizi.
Please give me a pair of chopsticks.
spoken
她有一双大眼睛。
Tā yǒu yì shuāng dà yǎnjing.
She has a pair of big eyes.
neutral
我们要一张双人床。
Wǒmen yào yì zhāng shuāngrén chuáng.
We'd like a double bed.
spoken
妈妈给我买了两双袜子。
Māma gěi wǒ mǎi le liǎng shuāng wàzi.
Mom bought me two pairs of socks.
spoken
Cụm từ thường gặp với 双
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 双 với
两 means 'two' before a measure word: 两双鞋 = 'two pairs of shoes.' 双 is itself the measure word for one pair. They appear together but do different jobs.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 双 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 双 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.