Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

上课

to have class; to teach a class

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

上课
shàngkèThanh 4
Pinyin
shàngkè
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 上课

上课 viết bằng 13 nét (上: 3, 课: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

老师没有来上课.

Nghe 上课 trong các tập thật

上课 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的时候,我们去学校,可是老师没有来上课。

Đôi khi chúng tôi đến trường, nhưng giáo viên không đến dạy.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 上课 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 上课 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.