Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

存在

to exist

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

存在
cúnzàiThanh 2
Pinyin
cúnzài
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 存在

存在 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Verb indicating that something is real or present.

Nghe 存在 trong các tập thật

存在 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,四月三十一号不存在

But April 31st does not exist.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 存在 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 存在 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.