造假
to fake; to falsify
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zàojiǎ
- Số nét
- 21
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 造假
造假 viết bằng 21 nét (造: 10, 假: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
问题从来不在数据造假,而在于提问与指标之间的错配。 — The problem was never falsified data. It was a mismatch between the question and the metric.
Nghe 造假 trong các tập thật
造假 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
问题不在于任何一个数字造假。
Vấn đề không nằm ở chỗ bất kỳ con số nào bị làm giả.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 造假 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 造假 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.