Từ vựng tiếng Trung
山洞
cave
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
山洞
shāndòngThanh 1
- Pinyin
- shāndòng
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 山洞
山洞 viết bằng 12 nét (山: 3, 洞: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 1. Compound of 山 'mountain' and 洞 'hole'; central to the story.
Nghe 山洞 trong các tập thật
山洞 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 山洞 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 山洞 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.