Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

副驾驶

co-pilot; first officer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

副驾驶
fùjiàshǐThanh 4
Pinyin
fùjiàshǐ
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 副驾驶

副驾驶 viết bằng 27 nét (副: 11, 驾: 8, 驶: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

副 = deputy. The second pilot beside the 机长.

Nghe 副驾驶 trong các tập thật

副驾驶 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有一个人,坐在机长旁边,帮机长开飞机,他叫副驾驶。

Còn một người nữa ngồi bên cạnh cơ trưởng, giúp cơ trưởng lái máy bay, người đó gọi là cơ phó.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 副驾驶 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 副驾驶 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.