Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

极端

extreme; extremist

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

极端
jíduānThanh 2
Pinyin
jíduān
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 极端

极端 viết bằng 21 nét (极: 7, 端: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

极端倾向 = extremist leanings.

Nghe 极端 trong các tập thật

极端 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

阿曼航空发现,他有很极端的想法。

Hãng Oman Air phát hiện anh ta có những suy nghĩ cực đoan.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 极端 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 极端 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.