Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

备降

to divert and land at an alternate airport

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

备降
bèijiàngThanh 4
Pinyin
bèijiàng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 备降

备降 viết bằng 16 nét (备: 8, 降: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

备降塔布克 = diverted to Tabuk.

Nghe 备降 trong các tập thật

备降 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机放弃了特拉维夫,备降沙特西北部的塔布克,又飞了八十五分钟,安全落地。

Máy bay hủy hạ cánh tại Tel Aviv, chuyển hướng đến Tabuk ở tây bắc Saudi Arabia, bay thêm 85 phút nữa rồi hạ cánh an toàn.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bayCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 备降 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 备降 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.