Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

恐怖袭击

terrorist attack

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

恐怖袭击
kǒngbù xíjīThanh 3
Pinyin
kǒngbù xíjī
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 恐怖袭击

恐怖袭击 viết bằng 34 nét (恐: 10, 怖: 8, 袭: 11, 击: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

恐怖 = terror, 袭击 = attack. 定性为恐怖袭击 = classified as a terrorist attack.

Nghe 恐怖袭击 trong các tập thật

恐怖袭击 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

阿联酋的检察官说,这是一次恐怖袭击。

Công tố viên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất tuyên bố đây là một vụ tấn công khủng bố.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 恐怖袭击 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 恐怖袭击 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.