Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

激进化

radicalization

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

激进化
jījìnhuàThanh 1
Pinyin
jījìnhuà
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 激进化

激进化 viết bằng 27 nét (激: 16, 进: 7, 化: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

激进 = radical, -化 = -ization.

Nghe 激进化 trong các tập thật

激进化 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

至于他是不是正在激进化,这套审查根本没有去看,阿曼方面也没有被问到。

Còn việc anh ta có đang bị radical hóa hay không, thì bộ sàng lọc này hoàn toàn không xem xét, và phía Oman cũng không được hỏi ý kiến.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bayCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 激进化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 激进化 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.