Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

驾驶舱

cockpit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

驾驶舱
jiàshǐcāngThanh 4
Pinyin
jiàshǐcāng
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 驾驶舱

驾驶舱 viết bằng 26 nét (驾: 8, 驶: 8, 舱: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

驾驶 (to pilot) + 舱 (cabin). Contrast 客舱, the passenger cabin.

Nghe 驾驶舱 trong các tập thật

驾驶舱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机最前面的小房间,叫驾驶舱。

Căn phòng nhỏ ở phía trước nhất của máy bay gọi là buồng lái.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 驾驶舱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 驾驶舱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.