Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

地上

on the ground; on the floor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

地上
dìshangThanh 4
Pinyin
dìshang
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 地上

地上 viết bằng 9 nét (地: 6, 上: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他在地上,起不来了 = he was on the floor and couldn't get up.

Nghe 地上 trong các tập thật

地上 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Smit 伤得很重,他在地上,起不来了。

Smit bị thương nặng, anh ấy nằm dưới sàn và không đứng dậy được.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 地上 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 地上 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.