开
to open; to drive; to turn on; to start
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- kāi
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 开
开 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
开 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
开 (kāi) is one of the most flexible verbs in Chinese.
Its core meaning is 'to open,' but native speakers extend it freely: 开门 (open a door), 开车 (drive a car), 开灯 (turn on a light), 开会 (hold a meeting), 开始 (start). English forces a different verb for each of these — open, drive, turn on, hold, start — while Chinese uses 开 because the underlying idea is the same: setting something into motion or breaking it out of a closed state.
The opposite is 关 (guān, 'close / shut off'), which pairs with 开 across all these uses: 关门 close the door, 关灯 turn off the light, 关电视 turn off the TV. Register is neutral and the verb works in any context.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请开门。
Qǐng kāi mén.
Please open the door.
spoken
我哥哥会开车。
Wǒ gēge huì kāi chē.
My older brother can drive.
spoken
天黑了,开灯吧。
Tiān hēi le, kāi dēng ba.
It's getting dark, let's turn on the light.
spoken
我们几点开始上课?
Wǒmen jǐ diǎn kāishǐ shàng kè?
What time do we start class?
neutral
Cụm từ thường gặp với 开
Từ đồng nghĩa
打开 is 'open up' for physical objects, files, apps, and packages: 打开盒子 (open the box), 打开手机 (unlock the phone). 开 alone is broader and more idiomatic for habitual actions like 开门, 开车.
Đừng nhầm 开 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 开 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 开 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.