Fluentide
HSK 1

开

to open; to drive; to turn on; to start

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
开
kāiThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
kāi
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
4
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 开

开 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

开 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

开 (kāi) is one of the most flexible verbs in Chinese.

Its core meaning is 'to open,' but native speakers extend it freely: 开门 (open a door), 开车 (drive a car), 开灯 (turn on a light), 开会 (hold a meeting), 开始 (start). English forces a different verb for each of these — open, drive, turn on, hold, start — while Chinese uses 开 because the underlying idea is the same: setting something into motion or breaking it out of a closed state.

The opposite is 关 (guān, 'close / shut off'), which pairs with 开 across all these uses: 关门 close the door, 关灯 turn off the light, 关电视 turn off the TV. Register is neutral and the verb works in any context.

Mẹo nhớ: The traditional form 開 shows hands lifting a bolt off a door — the original 'open' image survives in every modern use of 开.

Nghe 开 trong các tập thật

开 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个东西,在开飞机的人后面。

Thứ này nằm ở phía sau những người lái máy bay.

Cơ phó của FlyDubai dùng rìu trong buồng lái tấn công cơ trưởng, hành khách xông vào cứu cả máy bay

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

请开门。

Qǐng kāi mén.

Please open the door.

spoken

我哥哥会开车。

Wǒ gēge huì kāi chē.

My older brother can drive.

spoken

天黑了,开灯吧。

Tiān hēi le, kāi dēng ba.

It's getting dark, let's turn on the light.

spoken

我们几点开始上课?

Wǒmen jǐ diǎn kāishǐ shàng kè?

What time do we start class?

neutral

Cụm từ thường gặp với 开

开门kāi ménopen the door
开车kāi chēdrive a car
开灯kāi dēngturn on the light
开会kāi huìhold / attend a meeting
开始kāishǐto start / begin

Từ đồng nghĩa

打开dǎkāi

打开 is 'open up' for physical objects, files, apps, and packages: 打开盒子 (open the box), 打开手机 (unlock the phone). 开 alone is broader and more idiomatic for habitual actions like 开门, 开车.

开始kāishǐ

开始 specifically means 'to start / begin' as a compound verb and noun: 开始上课 (class starts). 开 by itself can also mean 'start,' but 开始 is the unambiguous word for beginnings.

Đừng nhầm 开 với

关guān

关 is the direct opposite — close / shut off. 开门 open the door, 关门 close the door. 开灯 turn on the light, 关灯 turn off the light.

看kàn

看 (look / read / watch) and 开 are visually similar to beginners. 看 has 目 (eye) on the left; 开 does not.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 开 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 开 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.