Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

随机矩阵

random matrix

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

随机矩阵
suíjī jǔzhènThanh 2
Pinyin
suíjī jǔzhèn
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 随机矩阵

随机矩阵 viết bằng 32 nét (随: 11, 机: 6, 矩: 9, 阵: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. 随机 (random) + 矩阵 (matrix). 关于随机矩阵的猜想 (a conjecture about random matrices).

Nghe 随机矩阵 trong các tập thật

随机矩阵 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最近,他证明了一个关于随机矩阵的猜想,猜想是数学家觉得对,却还没有证明的想法。

Gần đây, anh đã chứng minh một phỏng đoán về ma trận ngẫu nhiên; phỏng đoán là ý tưởng mà các nhà toán học cho là đúng nhưng chưa chứng minh được.

Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 随机矩阵 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 随机矩阵 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.