Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

拒绝

to refuse, resist

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

拒绝
jùjuéThanh 4
Pinyin
jùjué
Số nét
16
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 拒绝

拒绝 viết bằng 16 nét (拒: 7, 绝: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 越来越快的送货,很难拒绝.

Nghe 拒绝 trong các tập thật

拒绝 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,越来越快的送货,对很多人来说还是很难拒绝的。

Still, ever-faster delivery is hard for many people to resist.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the WallCao cấp

去年十一月,黑泽尔镇政府按照土地规定,拒绝了这个项目。

Last November, the township government rejected the project under its land-use rules.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying ItTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 拒绝 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 拒绝 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.