Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

积累

to accumulate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

积累
jīlěiThanh 1
Pinyin
jīlěi
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 积累

积累 viết bằng 21 nét (积: 10, 累: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

乳草里的毒素,也一点点积累在它们身体里.

Nghe 积累 trong các tập thật

积累 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

同时,毒素也在它们身体里慢慢积累。

At the same time, the toxin slowly builds up in their bodies.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 积累 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 积累 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.