Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

警告

warning

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

警告
jǐnggàoThanh 3
Pinyin
jǐnggào
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 警告

警告 viết bằng 26 nét (警: 19, 告: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

那身鲜艳的橙黑色,其实是一种警告.

Nghe 警告 trong các tập thật

警告 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,帝王蝶那身鲜艳的橙黑色,其实是一种警告。

So the monarch's bright orange and black is actually a warning.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 警告 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 警告 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.