Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

毒素

toxin

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

毒素
dúsùThanh 2
Pinyin
dúsù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 毒素

毒素 viết bằng 19 nét (毒: 9, 素: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

毒素也在它们身体里慢慢积累.

Nghe 毒素 trong các tập thật

毒素 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

北美有一种野草,叫乳草,它的叶子里含有一种毒素,人和很多动物吃了会恶心、呕吐。

North America has a wild plant called milkweed; its leaves contain a toxin that makes people and many animals nauseous and sick.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 毒素 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 毒素 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.