Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

磁场

magnetic field

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

磁场
cíchǎngThanh 2
Pinyin
cíchǎng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 磁场

磁场 viết bằng 20 nét (磁: 14, 场: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

还能感知地球的磁场.

Nghe 磁场 trong các tập thật

磁场 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们靠太阳来判断方向,还能感知地球的磁场,花两个月飞四千公里,回到墨西哥。

They use the sun to find their direction and can also sense Earth's magnetic field; over two months they fly four thousand kilometers back to Mexico.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 磁场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 磁场 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.