Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幼虫

larva, caterpillar

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幼虫
yòuchóngThanh 4
Pinyin
yòuchóng
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幼虫

幼虫 viết bằng 11 nét (幼: 5, 虫: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

幼 (young) + 虫 (bug).

Nghe 幼虫 trong các tập thật

幼虫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

几天以后,幼虫出来了,它们只吃乳草的叶子。

A few days later, the larvae hatch and eat only milkweed leaves.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four Generations

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幼虫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幼虫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.