Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

寿命

lifespan

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

寿命
shòumìngThanh 4
Pinyin
shòumìng
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 寿命

寿命 viết bằng 15 nét (寿: 7, 命: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The theme of the autumn generation: 前几代只能活一个多月.

Nghe 寿命 trong các tập thật

寿命 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这样,它们的寿命可以延长到七到九个月,而前几代通常只能活一个多月。

That way they can live seven to nine months, while earlier generations usually live only a month or so.

No Monarch Butterfly Ever Finishes Its Own Migration — the Trip Takes Four GenerationsTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 寿命 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 寿命 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.