Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

紧缩

austerity

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

紧缩
jǐnsuōThanh 3
Pinyin
jǐnsuō
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 紧缩

紧缩 viết bằng 24 nét (紧: 10, 缩: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

政府一直在推紧缩.

Nghe 紧缩 trong các tập thật

紧缩 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

过去几年,政府一直在推紧缩,而教育这样的公共服务,正是最先被压缩的地方之一。

Trong vài năm qua, chính phủ liên tục thúc đẩy chính sách thắt chặt chi tiêu, và các dịch vụ công như giáo dục chính là những lĩnh vực bị cắt giảm đầu tiên.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 紧缩 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 紧缩 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.