Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

席卷

to sweep across

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

席卷
xíjuǎnThanh 2
Pinyin
xíjuǎn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 席卷

席卷 viết bằng 18 nét (席: 10, 卷: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一场席卷全国的高中生运动.

Nghe 席卷 trong các tập thật

席卷 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不到三周,这件事变成了一场席卷全国的高中生运动。

Chưa đầy ba tuần sau, sự việc này đã trở thành một phong trào học sinh trung học lan rộng khắp cả nước.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 席卷 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 席卷 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.