Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

谴责

to condemn

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

谴责
qiǎnzéThanh 3
Pinyin
qiǎnzé
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 谴责

谴责 viết bằng 23 nét (谴: 15, 责: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一边谴责暴力.

Nghe 谴责 trong các tập thật

谴责 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

总理勒科尔尼一边公布伤亡数字,一边谴责暴力;教育部长若弗雷则宣布"部分的、渐进的"复课,并提出五项措施:保证上课、改善设施、调整上课时间、

Thủ tướng Sébastien Lecornu vừa công bố số liệu thương vong, vừa lên án bạo lực; trong khi đó, Bộ trưởng Giáo dục Édouard Geffray tuyên bố việc đi học lại sẽ diễn ra "từng phần, từng bước" và đề xuất năm biện pháp: đảm bảo giờ học, cải thiện cơ sở vật chất, điều chỉnh thời gian học,

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 谴责 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 谴责 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.