Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

负债累累

heavily indebted

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

负债累累
fùzhài lěilěiThanh 4
Pinyin
fùzhài lěilěi
Số nét
38
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 负债累累

负债累累 viết bằng 38 nét (负: 6, 债: 10, 累: 11, 累: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个负债累累的国家.

Nghe 负债累累 trong các tập thật

负债累累 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,这场运动表面上是学生要老师,深层次上是一个老问题:一个负债累累的国家,怎么维持它承诺的公共服务?

Vì vậy, bề ngoài phong trào này là học sinh đòi hỏi giáo viên, nhưng sâu xa hơn đó là một vấn đề cũ: một quốc gia mắc nợ nặng nề làm thế nào để duy trì các dịch vụ công mà họ đã hứa hẹn?

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 负债累累 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 负债累累 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.