Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

甜味剂

sweetener

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

甜味剂
tiánwèijìThanh 2
Pinyin
tiánwèijì
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 甜味剂

甜味剂 viết bằng 27 nét (: 11, : 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这类甜味剂的用量涨得很快 — the category, and why it grew.

Nghe 甜味剂 trong các tập thật

甜味剂 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

过去二十年,这类甜味剂的用量涨得很快。

Trong hai mươi năm qua, lượng sử dụng các chất tạo ngọt loại này đã tăng rất nhanh.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 甜味剂 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 甜味剂 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.