Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

血小板

platelet

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

血小板
xuèxiǎobǎnThanh 4
Pinyin
xuèxiǎobǎn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 血小板

血小板 viết bằng 17 nét (: 6, : 3, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The proposed mechanism: they clump more readily, which is life-saving on a wound and trouble in a vessel.

Nghe 血小板 trong các tập thật

血小板 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

我们的血里有血小板,它的正常工作是在你受伤的时候让血凝住。

Máu của chúng ta có tiểu cầu, nhiệm vụ bình thường của nó là làm đông máu khi bạn bị thương.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 血小板 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 血小板 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.