Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

随机对照试验

randomised controlled trial

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

随机对照试验
suíjī duìzhào shìyànThanh 2
Pinyin
suíjī duìzhào shìyàn
Số nét
53
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 随机对照试验

随机对照试验 viết bằng 53 nét (: 11, : 6, : 5, : 13, : 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The only design that could separate the two explanatory paths. None exists for xylitol.

Nghe 随机对照试验 trong các tập thật

随机对照试验 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

能分开的只有随机对照试验:招募受试者,随机分组,一组摄入一组不摄入,再比较终点事件。

Chỉ có thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên mới làm được điều này: tuyển chọn người tham gia, chia nhóm ngẫu nhiên, một nhóm tiêu thụ và nhóm kia không, sau đó so sánh các biến cố cuối cùng.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 随机对照试验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 随机对照试验 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.