血管
blood vessel
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xuèguǎn
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 血管
血管 viết bằng 20 nét (血: 6, 管: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
在血管外面,这是好事。在血管里面,这不是好事。
Nghe 血管 trong các tập thật
血管 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
血里木糖醇多的人,后来心和血管出问题的也多。
Những người có lượng xylitol trong máu cao thường gặp vấn đề về tim và mạch máu nhiều hơn.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 血管 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 血管 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.