Fluentide
HSK 3

照片

photograph; photo

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
zhàoThanh 4
piànThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zhàopiàn
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Lượng từ
张 / 幅
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 照片

照片 viết bằng 17 nét (: 13, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

照片 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

照片 (zhàopiàn) is the standard noun for a photograph — a still image captured by a camera or phone.

It covers both physical prints and digital images on a screen, so a learner can use it whether talking about an old album or files on a phone. The measure word is (zhāng), the same one used for flat sheet-like objects: 一张照片 (yì zhāng zhàopiàn) is 'one photo.' Two things to note.

First, the action 'to take a photo' is 拍照 (pāizhào) or 照相 (zhàoxiàng), not 做照片; 照片 itself is only the noun. Second, 相片 (xiàngpiàn) is a near-synonym slightly more common in Taiwan and southern dialects, while 照片 dominates in Mainland Mandarin. For a photo file on a computer, 图片 (túpiàn) is broader and includes drawings.

Từng chữ một

zhàoto shine on; to photograph
+
piànthin piece; slice; sheet
=
照片

Mẹo nhớ: 照 (shine light on) + 片 (thin sheet) — a thin sheet where light has been captured. That's a photo.

Nghe 照片 trong các tập thật

照片 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

照片发到网上,效果很好。

Ảnh được đăng lên mạng, hiệu ứng rất tốt.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这张照片很漂亮。

Zhè zhāng zhàopiàn hěn piàoliang.

This photo is very beautiful.

neutral

我给你看一张照片。

Wǒ gěi nǐ kàn yì zhāng zhàopiàn.

Let me show you a photo.

spoken

他喜欢拍照片。

Tā xǐhuan pāi zhàopiàn.

He likes taking photos.

neutral

墙上有很多老照片。

Qiáng shàng yǒu hěn duō lǎo zhàopiàn.

There are many old photos on the wall.

neutral

请把照片发给我。

Qǐng bǎ zhàopiàn fā gěi wǒ.

Please send the photos to me.

neutral

Cụm từ thường gặp với 照片

拍照片pāi zhàopiànto take a photo
看照片kàn zhàopiànto look at photos
一张照片yì zhāng zhàopiànone photo
老照片lǎo zhàopiànold photos
全家照片quánjiā zhàopiànfamily photo

Từ đồng nghĩa

相片xiàngpiàn

相片 means the same thing and is interchangeable, but it's slightly more common in Taiwan and older speech. In Mainland Mandarin, 照片 is the default.

图片túpiàn

图片 is broader — any image, including drawings, screenshots, and clip art. 照片 specifically means a photograph taken by a camera.

Đừng nhầm 照片 với

照相zhàoxiàng

照相 is the verb 'to take a photo' (literally 'shine/capture image'). 照片 is the noun 'photograph.' You 照相 to get a 照片.

拍照pāizhào

拍照 is the more common everyday verb for 'to take a photo' (literally 'snap a shot'). 照片 is the resulting noun. 拍照 is what your phone does; 照片 is what you get.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 照片 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 照片 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.