Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

软件

software

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

软件
ruǎnjiànThanh 3
Pinyin
ruǎnjiàn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 软件

软件 viết bằng 14 nét (: 8, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The computer program that examines images.

Nghe 软件 trong các tập thật

软件 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

拍完以后,电脑软件会看这些照片。

Afterward, computer software examines the photos.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 软件 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 软件 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.