Fluentide
HSK 2

已经

đã

phó từtrung tính1 tập
Thanh 3
jīngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yǐjīng
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 2
Số nét
11
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 已经

已经 viết bằng 11 nét (: 3, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

已经 nghĩa là gì?

已经 (yǐjīng) là phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa “đã”.

Nó đánh dấu rằng một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành hoặc đạt đến thời điểm hiện tại, và hầu như luôn đi kèm với trợ từ cuối câu (le): 我已经吃了 (“Tôi đã ăn rồi”). Cấu trúc 已经 là một khuôn mẫu cố định; người học thường bỏ sót khiến câu nghe thiếu tự nhiên, mặc dù về mặt ngữ pháp, bản thân đã có thể đảm nhận chức năng này. 已经 đứng TRƯỚC động từ. Từ này mang sắc thái trung tính — phù hợp như nhau trong hội thoại, tin tức và văn viết.

Để phủ định, hãy dùng 还没 (hái méi) thay vì 不已经. Với nghĩa “chưa”, hãy nói 还没 + động từ (+ 呢). Lưu ý: trong lời nói nhanh, 已经 thường được phát âm là yǐjing (thanh nhẹ cho chữ 经).

Từng chữ một

đã; dừng lại
+
jīngđi qua; trải qua
=
已经

Mẹo nhớ: Nghĩa đen là “đã đi qua” — hành động đã vượt qua vạch đích. Hãy ghép nó với 了 như một cú đấm đôi: 已经…了.

Nghe 已经 trong các tập thật

已经 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

从四月开始,这个系统已经在用了。

This system has been in use since April.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我已经吃饭了。

Wǒ yǐjīng chī fàn le.

Tôi đã ăn cơm rồi.

khẩu ngữ

他已经回家了。

Tā yǐjīng huí jiā le.

Anh ấy đã về nhà rồi.

trung tính

已经九点了,我们快走吧。

Yǐjīng jiǔ diǎn le, wǒmen kuài zǒu ba.

Đã chín giờ rồi, chúng ta mau đi thôi.

khẩu ngữ

她已经学了三年中文。

Tā yǐjīng xué le sān nián Zhōngwén.

Cô ấy đã học tiếng Trung được ba năm rồi.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 已经

已经…了yǐjīng…leđã (xong)
已经好了yǐjīng hǎo leđã xong / sẵn sàng
已经走了yǐjīng zǒu le(anh ấy/cô ấy) đã đi rồi
已经晚了yǐjīng wǎn leđã muộn rồi

Từ đồng nghĩa

dōu

có thể mang nghĩa “đã” trong khẩu ngữ, đặc biệt khi nói về thời gian hoặc tuổi tác (他都八十了 — “ông ấy đã 80 tuổi rồi”). 已经 mang sắc thái trung tính và chuẩn mực; còn trong nghĩa này mang tính hội thoại và thêm cảm giác ngạc nhiên.

Đừng nhầm 已经 với

曾经céngjīng

曾经 nghĩa là “từng / trước đây” — chỉ trải nghiệm trong quá khứ mà nay không còn đúng nữa. 已经 nghĩa là “đã” — đã hoàn thành và vẫn còn liên quan đến hiện tại. 我曾经去过 (“Tôi đã từng đi”) so với 我已经去了 (“Tôi đã đi rồi”).

经过jīngguò

经过 nghĩa là “đi ngang qua / xuyên qua” hoặc “sau (một quá trình)”. Đây là từ khác, vai trò khác — động từ/giới từ, không phải phó từ chỉ sự hoàn thành.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 已经 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 已经 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.