Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幼儿园

kindergarten

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幼儿园
yòu'éryuánThanh 4
Pinyin
yòu'éryuán
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幼儿园

幼儿园 viết bằng 14 nét (: 5, : 2, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The bottom of the age range covered: 从幼儿园一直到八年级。

Nghe 幼儿园 trong các tập thật

幼儿园 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

幼儿园一直到八年级,全都包括在内。

Từ bậc mẫu giáo cho đến lớp 8, tất cả đều nằm trong diện áp dụng.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幼儿园 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幼儿园 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.