繁衍
to reproduce, propagate
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fányǎn
- Số nét
- 26
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 繁衍
繁衍 viết bằng 26 nét (繁: 17, 衍: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
在功能上停止繁衍 — a population can look healthy and have already stopped.
Nghe 繁衍 trong các tập thật
繁衍 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个种群可以看起来还有很多条鱼,同时已经在功能上停止繁衍。
Một quần thể có thể trông như vẫn còn nhiều cá, nhưng trên thực tế đã ngừng khả năng sinh sản.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 繁衍 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 繁衍 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.