Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

特有种

endemic species

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

特有种
tèyǒuzhǒngThanh 4
Pinyin
tèyǒuzhǒng
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 特有种

特有种 viết bằng 25 nét (: 10, : 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Found in this water system and nowhere else, which makes local loss total loss.

Nghe 特有种 trong các tập thật

特有种 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这片水系里有两种鱼——短鼻亚口鱼和失落河亚口鱼,属于当地特有种,别处没有。

Hệ thống nước này có hai loài cá — cá mút mũi ngắn và cá mút sông Lost River — là loài đặc hữu địa phương, không có ở nơi khác.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 特有种 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 特有种 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.